1.Margin được sử dụng như thế nào trong chiến lược Futures Grid?
Khi thiết lập chiến lược Futures Grid, bạn cần phân bổ margin để mở và duy trì các vị thế.
Trong quá trình chiến lược đang chạy:
- Bạn có thể nạp thêm margin bất kỳ lúc nào
- Giúp cải thiện tình trạng margin và giảm rủi ro thanh lý
- Mà không cần thay đổi tham số lưới hoặc cách chiến lược vận hành
🔹 Margin dùng chung trong cùng một chiến lược (Cross-style)
- Tất cả các vị thế và lệnh mở trong cùng một chiến lược dùng chung một pool margin
- Margin bổ sung sẽ được áp dụng cho toàn bộ chiến lược
🔹 Margin tách biệt giữa các chiến lược (Isolated)
- Mỗi chiến lược Futures Grid có pool margin riêng
- Margin của một chiến lược không ảnh hưởng đến rủi ro hoặc số dư margin của chiến lược khác
2.Các thuật ngữ phổ biến trong Futures Grid
(Common Futures Grid Terms)
| Thuật ngữ (Term) | Mô tả (Description) |
| Total PnL (Tổng lãi/lỗ) | Tổng lợi nhuận hoặc thua lỗ = giá trị tài sản hiện tại của chiến lược − tổng vốn đầu tư ban đầu + margin đã thêm − margin đã rút. Phản ánh hiệu suất tổng thể của chiến lược. |
| Realized PnL (Lãi/lỗ đã thực hiện) | Phần lợi nhuận đã được ghi nhận từ các chu kỳ lưới hoàn tất (mua → bán). Đây là lợi nhuận đã khóa và không còn bị ảnh hưởng bởi biến động giá hiện tại. |
| Unrealized PnL (Lãi/lỗ chưa thực hiện) | Lãi hoặc lỗ đang thả nổi = Total PnL − Realized PnL. Bao gồm PnL từ các vị thế đang mở, phí funding, phí giao dịch, hoặc các thay đổi phát sinh do điều chỉnh chiến lược. |
| Total Grid Cycles (Tổng số chu kỳ lưới) | Tổng số chu kỳ lưới đã hoàn tất (mua → bán). Mỗi chu kỳ hoàn chỉnh được tính là một giao dịch arbitrage. |
| Estimated Liquidation Price (Giá thanh lý ước tính) | Giá thanh lý được ước tính dựa trên các vị thế hiện tại và margin đã phân bổ. Giá trị này sẽ cập nhật động khi các lệnh trong lưới được khớp. |
| Order Size per Grid (Kích thước lệnh mỗi lưới) | Kích thước hợp đồng được thực hiện cho mỗi lưới khi mua thấp hoặc bán cao. Thể hiện mức độ phân bổ vốn cho từng mức giá trong chiến lược. |
3.Cách dừng Futures Grid
Để dừng một chiến lược Futures Grid đang chạy:
- Truy cập Strategy Trading → Futures Grid
- Chọn chiến lược grid đang hoạt động
- Nhấn Stop để kết thúc chiến lược
Tại cùng trang này, bạn cũng có thể:
- Thiết lập Take Profit / Stop Loss
- Nhấn Add Margin để điều chỉnh lượng margin được phân bổ cho chiến lược grid
Những thao tác này cho phép bạn quản lý rủi ro và tinh chỉnh mức độ sử dụng margin mà không cần thay đổi cấu trúc hoặc tham số của lưới.
3.1 Các chỉ số PnL của lệnh Futures Grid
(Futures Grid Order PnL Metrics)
| Chỉ số (Metric) | Logic tính toán (Calculation Logic) | Bao gồm những gì (What’s Included) |
| Total PnL (Tổng lãi/lỗ) | Giá trị tài sản hiện tại của tài khoản − vốn đầu tư ban đầu − tổng margin đã thêm | Realized PnL + Unrealized PnL + toàn bộ các loại phí (phí giao dịch, phí funding, v.v.) |
| Realized PnL (Lãi/lỗ đã thực hiện) | Lợi nhuận ròng từ các chu kỳ grid đã hoàn tất (mua → bán) | Chỉ bao gồm lợi nhuận chênh lệch giá từ các lệnh grid đã đóng |
| Unrealized PnL (Lãi/lỗ chưa thực hiện) | Total PnL − Realized PnL | Lãi/lỗ đang thả nổi từ các vị thế đang mở + phí funding + một phần phí giao dịch |
3.2 Cách tính Realized PnL
(Realized PnL Calculation)
Realized PnL là tổng lợi nhuận từ tất cả các chu kỳ grid đã hoàn tất. Chỉ những grid đã trải qua một chu kỳ đầy đủ mua → bán mới được tính.
Công thức lợi nhuận cho một grid
Single Grid PnL = (Giá khớp bán trung bình − Giá khớp mua trung bình) × Khối lượng khớp − Phí mua − Phí bán
Ví dụ (Example)
Lợi nhuận chênh lệch giá (Price spread profit): (111,500 − 111,000) × 0.0001 = 0.05 USDT
Realized PnL: 0.05 − 0.00222 − 0.00223 = 0.04555 USDT
Chi tiết giao dịch
(Trade Details)
| Hành động (Action) | Khối lượng (BTC) | Giá (USDT) | Phí (USDT) |
| Mua (Buy) | 0.0001 | 111,000 | 0.00222 |
| Bán (Sell) | 0.0001 | 111,500 | 0.00223 |
3.3 Cách tính Unrealized (Unpaired) PnL
(Unrealized / Unpaired PnL Calculation)
Unpaired PnL = Total PnL − Realized PnL
Unpaired PnL là phần lợi nhuận hoặc thua lỗ trong tổng PnL không thể gắn với các chu kỳ grid đã hoàn tất.
Unpaired PnL có thể bao gồm, nhưng không giới hạn ở:
- Lãi/lỗ thả nổi (Floating PnL) từ các vị thế đang mở
- Phí funding
- Phí thanh lý phát sinh khi vị thế bị đóng cưỡng bức
- Một phần phí giao dịch: Khi vị thế được đóng thủ công hoặc đóng ngoài một chu kỳ grid hoàn chỉnh, sẽ không hình thành cặp arbitrage của grid. Trong trường hợp này, các khoản phí đóng vị thế liên quan sẽ được tính vào Unpaired PnL.
4.Những tham số nào có thể thay đổi khi Futures Grid đang chạy?
Trong khi chiến lược Futures Grid trên HashKey đang hoạt động, chỉ hỗ trợ các thao tác sau:
- Take Profit / Stop Loss (TP/SL) Bạn có thể điều chỉnh cài đặt TP/SL. Khi giá thị trường mới nhất chạm đến mức đã thiết lập, hệ thống sẽ dừng chiến lược grid, hủy tất cả các lệnh đang mở và cố gắng đóng các vị thế nhanh nhất có thể tại mức giá tốt nhất hiện có.
- Add Margin (Thêm margin) Bạn có thể bổ sung thêm margin cho chiến lược grid để cải thiện tình trạng margin và giảm rủi ro thanh lý.
- Stop Grid (Dừng grid) Bạn có thể dừng chiến lược grid thủ công. Hệ thống sẽ hủy toàn bộ các lệnh đang mở và cố gắng đóng các vị thế nhanh nhất có thể tại mức giá tốt nhất hiện có.
Lưu ý:
- Không thể điều chỉnh phạm vi giá của grid hoặc số lượng lệnh grid trong khi chiến lược đang chạy.
- Không thể tăng kích thước vị thế bằng cách thêm lệnh mới sau khi grid đã được kích hoạt.
5.Giao dịch Futures Grid có thể bị thua lỗ không?
Có.
Giao dịch Futures Grid không đảm bảo lợi nhuận. Thua lỗ có thể xảy ra do:
- Biến động giá mạnh theo một chiều (tăng hoặc giảm mạnh)
- Biến động đột ngột khiến lệnh không được khớp hoặc gây drawdown
- Tích lũy phí giao dịch và trượt giá (slippage)
- Rủi ro thanh lý bị khuếch đại khi sử dụng đòn bẩy
Trong điều kiện thị trường cực đoan, có thể xảy ra thua lỗ đáng kể.
6.Giao dịch arbitrage có thể mang lại lợi nhuận âm khi dùng Futures Grid không?
Có, điều này hoàn toàn có thể xảy ra.
Cơ chế cốt lõi & các biện pháp bảo vệ sẵn có
Khi tạo lệnh hoặc điều chỉnh tham số, hệ thống sẽ thực hiện tính toán theo thời gian thực dựa trên:
- Cấp độ phí hiện tại của bạn (VIP level)
- Các tham số chiến lược như phạm vi giá và số lượng grid
Hệ thống chỉ cho phép các cấu hình mà, trong điều kiện thị trường hiện tại, lợi nhuận chênh lệch giá từ một chu kỳ grid hoàn chỉnh (mua → bán) lớn hơn tổng phí giao dịch hai chiều (maker fees). Cơ chế này nhằm tạo ra vùng đệm lợi nhuận dương ngay từ giai đoạn thiết lập.
Các kịch bản rủi ro tiềm ẩn
Mặc dù có các biện pháp bảo vệ nêu trên, rủi ro vẫn có thể phát sinh trong điều kiện thị trường biến động:
- Thay đổi cấp độ VIP Nếu cấp độ phí của bạn bị hạ (ví dụ từ VIP 3 xuống VIP 1), mức phí giao dịch thực tế sẽ tăng lên. Khi đó, lợi nhuận chênh lệch giá trên mỗi grid—theo cấu hình ban đầu—có thể không còn đủ để bù đắp phí cao hơn, khiến mỗi chu kỳ grid tạo ra lỗ ròng thay vì lợi nhuận arbitrage.
0 bình luận
Bài viết bị đóng bình luận.